拼
愤恨
HSK6v 0 · Lv.1
fènhèn
căm hận; căm hờn; thù hằn; thù nghịch; cảm hận; giận hờn
resent indignantly; detest 愤恨 而去 walk away in resentment 无比 愤恨 detest extremely 愤恨 无根据的批评 resent groundless criticism
漢越 phẫn hận
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 愤慨痛恨
- 恼怒的样子
等级
义项 ①v≈HSK6
căm hận; căm hờn; thù hằn; thù nghịch; cảm hận; giận hờn
愤慨痛恨
免费例句
不正之风,令人愤恨。
Bù zhèng zhī fēng, lìng rén fènhèn.
≈HSK6
Những tập tục không lành mạnh khiến người ta căm hận.
Unhealthy practices are infuriating.
④ 侵略者种下的仇恨是不会轻易消除的。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
tức mình
恼怒的样子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分