WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
慈悲
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
cíbēi
từ bi; hiền từ; nhân từ
漢越 từ bi
字解构
Phân tích chữ
慈
cí
HSK7-9
hiền lành; hiền từ; nhân ái; tốt bụng; hiền
悲
bēi
HSK6
đau buồn; bi thương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
假慈悲
jiǎ cí bēi
HSK7-9
nước mắt cá sấu
大发慈悲
dà fā cí bēi
HSK7-9
lòng từ bi
慈悲为本
cí bēi wéi běn
HSK7-9
lấy lòng từ bi làm gốc
查词
复习
真题
工具
我的