WinHSK

慢性

HSK7-9adj
0 · Lv.1
mànxìng

mãn tính; mạn tính

漢越 mạn tính

例句

Câu ví dụ
免费例句

他研究慢性病的治疗方法。

Tā yánjiū mànxìngbìng de zhìliáo fāngfǎ.

HSK5

Anh ấy nghiên cứu phương pháp điều trị bệnh mãn tính.

He researches treatments for chronic diseases.

慢性病需要长期治疗。

Mànxìngbìng xūyào chángqī zhìliáo.

HSK5

Bệnh mãn tính cần phải điều trị lâu dài.

Chronic diseases require long-term treatment.

他是个慢性子,快不了。

tā shì gè mànxìngzi, kuài bù liǎo.

HSK4

Anh ta là người chậm chạp, không thể nhanh nổi.

He is a slow person and can't be quick.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。