WinHSK

慢性

HSK7-9adj
0 · Lv.1
mànxìng

mãn tính; mạn tính

漢越 mạn tính

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 发作得缓慢的;时间拖得长久的
  2. 指慢性子的人
  3. 慢性子
义项 adjHSK7-9

mãn tính; mạn tính

发作得缓慢的;时间拖得长久的

免费例句

他研究慢性病的治疗方法。

Tā yánjiū mànxìngbìng de zhìliáo fāngfǎ.

HSK5

Anh ấy nghiên cứu phương pháp điều trị bệnh mãn tính.

He researches treatments for chronic diseases.

慢性病需要长期治疗。

Mànxìngbìng xūyào chángqī zhìliáo.

HSK5

Bệnh mãn tính cần phải điều trị lâu dài.

Chronic diseases require long-term treatment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

tính chậm chạp

指慢性子的人

免费例句

他是个慢性子,快不了。

tā shì gè mànxìngzi, kuài bù liǎo.

HSK4

Anh ta là người chậm chạp, không thể nhanh nổi.

He is a slow person and can't be quick.

义项 nHSK7-9

tính chậm chạp

慢性子