拼
慢慢
HSK3adv 0 · Lv.1
mànmàn
chậm rãi; chầm chậm; dần dần; từ từ
漢越 mạn mạn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 迟缓的样子
- 经过了相当长的时间
等级
义项 ①adv≈HSK3
chậm rãi; chầm chậm; dần dần; từ từ
迟缓的样子
免费例句
你们慢慢走,别着急!
Nǐmen mànmàn zǒu, bié zháojí!
≈HSK2
Các bạn cứ từ từ, đừng vội!
Take your time walking, don't rush!
我也没听懂,他慢慢说,我可以听懂。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adv≈HSK3
dần dà; dần dần; từ từ
经过了相当长的时间
免费例句
气球慢慢地升上了高空。
Qìqiú mànmàn de shēng shàng le gāokōng.
≈HSK2
Bóng bay từ từ bay lên cao.
The balloon slowly rose into the sky.
晚霞慢慢地消失了。
Wǎnxiá mànmàn de xiāoshī le.
≈HSK3
Ánh hoàng hôn nhạt dần rồi tắt hẳn.
The sunset glow slowly disappeared.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分