拼
慢慢来
HSK7-9v 0 · Lv.1
mànmànlái
cứ từ từ; làm từ từ
漢越 mạn mạn lai
字解构
Phân tích chữ慢mànHSK2chậm; chậm chạp; thong thả慢mànHSK2chậm; chậm chạp; thong thả来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分