拼
慢走
HSK2v 0 · Lv.1
mànzǒu
từ đã; đợi chút; đừng vội
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 委婉地阻止对方离开
- 客套话,用于送别客人时祝福路上平安
等级
义项 ①v≈HSK2
từ đã; đợi chút; đừng vội
委婉地阻止对方离开
免费例句
。慢走,欢迎您下次再来
≈HSK2
在中国,去朋友家做客,离开时朋友可能会对你说“慢走”。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK2
thong thả; đi cẩn thận; đi đường bình an
客套话,用于送别客人时祝福路上平安
免费例句
希望下次再见,慢走!
Xīwàng xià cì zàijiàn, màn zǒu!
≈HSK4
Hy vọng lần sau gặp lại, đi thong thả nhé!
Hope to see you next time. Take care!
时间不早了,您慢走!
Shíjiān bù zǎo le, nín màn zǒu!
≈HSK4
Không còn sớm nữa, ông đi cẩn thận nhé!
It's getting late. Take care on your way!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分