拼
慢走不送
HSK2phrase 0 · Lv.1
mànzǒubúsòng
Đi không tiễn
漢越
字解构
Phân tích chữ慢mànHSK2chậm; chậm chạp; thong thả走zǒuHSK2đi; đi bộ; đi qua不bùHSK1không, bất, phi, vô送sòngHSK2đem; đưa; nộp; gửi; giao; chuyển giao
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分