WinHSK

憋住

HSK7-9v
0 · Lv.1
biēzhù

Kiềm chế; ngăn lại; giữ lại

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

憋住呼吸。

Biē zhù hūxī.

HSK6

Nín thở.

Hold your breath.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan