拼
憋住
HSK7-9v 0 · Lv.1
biēzhù
Kiềm chế; ngăn lại; giữ lại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 憋住是指把某种情感、感觉或行为压抑住,不让它表现出来。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Kiềm chế; ngăn lại; giữ lại
憋住是指把某种情感、感觉或行为压抑住,不让它表现出来。
免费例句
憋住呼吸。
Biē zhù hūxī.
≈HSK6
Nín thở.
Hold your breath.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分