WinHSK

懂事

HSK7-9adj
0 · Lv.1
dǒngshì

hiểu việc; biết điều; hiểu biết; hiểu chuyện

漢越 đổng sự

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对人情事理很明白
义项 adjHSK7-9

hiểu việc; biết điều; hiểu biết; hiểu chuyện

对人情事理很明白

免费例句

你怎么这样不懂事?

nǐ zěnme zhèyàng bù dǒngshì?

HSK4

Sao em lại không hiểu chuyện như vậy chứ?

Why are you so immature?

孩子们越来越懂事了。

Háizimen yuè lái yuè dǒngshì le.

HSK4

Những đứa trẻ ngày càng hiểu chuyện hơn.

The children are becoming more and more sensible.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。