拼
戈壁
HSK7-9n 0 · Lv.1
gēbì
sa mạc Gobi (ở phía nam Mông Cổ và tây bắc Trung Quốc)
Gobi [ 相关词条 ] 戈壁沙漠 [名] Gobi Desert 戈壁滩 [名] Gobi Desert
漢越 qua bích
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 位于蒙古国南部和中国西北部
- 指地面几乎被粗沙、砾石所覆盖,植物稀少的荒漠地带。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sa mạc Gobi (ở phía nam Mông Cổ và tây bắc Trung Quốc)
位于蒙古国南部和中国西北部
免费例句
戈壁位于亚洲。
Gēbì wèiyú Yàzhōu.
≈HSK6
Sa mạc Gobi nằm ở châu Á.
The Gobi Desert is located in Asia.
我们穿越了戈壁。
Wǒmen chuānyuè le gēbì.
≈HSK6
Chúng tôi đã băng qua sa mạc Gobi.
We crossed the Gobi Desert.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
sa mạc; vùng sa mạc; vùng hoang mạc sỏi đá
指地面几乎被粗沙、砾石所覆盖,植物稀少的荒漠地带。
免费例句
戈壁气候干燥。
Gēbì qìhòu gānzào.
≈HSK6
Khí hậu sa mạc Gobi khô hạn.
The Gobi Desert has a dry climate.
风沙吹过戈壁。
fēngshā chuī guò Gēbì.
≈HSK6
Gió cát thổi qua sa mạc Gobi.
The wind blows sand across the Gobi Desert.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分