WinHSK

成交

HSK6v
0 · Lv.1
chéngjiāo

chốt kèo; đạt được thỏa thuận; giao dịch thành công

yuan for this book.' ‘Done! / It's a deal.' 拍板 成交 strike a bargain [ 相关词条 ] 成交额 [名] volume of business; turnover 成交量 [名] volume of business

漢越 thành giao

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →