拼
成效
HSK6n 0 · Lv.1
chéngxiào
hiệu quả; công hiệu
漢越 thành hiệu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 收到的效果;产生的效果
等级
义项 ①n≈HSK6
hiệu quả; công hiệu
收到的效果;产生的效果
免费例句
他们的合作成效明显。
Tāmen de hézuò chéngxiào míngxiǎn.
≈HSK5
Sự hợp tác của họ có hiệu quả rõ ràng.
The results of their cooperation are obvious.
这个项目的成效显著。
Zhège xiàngmù de chéngxiào xiǎnzhù.
≈HSK5
Hiệu quả của dự án này rất rõ ràng.
The results of this project are remarkable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分