拼
卓有成效
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhuóyǒuchéngxiào
có hiệu quả rõ ràng; có thành tích tuyệt vời
漢越
字解构
Phân tích chữ卓zhuóHSK7-9cao; cao ngất有yǒuHSK1có成chéngHSK3làm trọn; làm xong; hoàn thành; thành công效xiàoHSK4hiệu quả; công hiệu; công dụng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分