拼
成都
HSK3nlocal 0 · Lv.1
chéngdū
Thành Đô
Chengdu [capital city of Sichuan Province]
漢越
字解构
Phân tích chữ成chéngHSK3làm trọn; làm xong; hoàn thành; thành công都dōu多音HSK1đều, do, vì, thủ đô, thành phố, cũng vì, đô thị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分