WinHSK

成都

HSK3nlocal
0 · Lv.1
chéng

Thành Đô

Chengdu [capital city of Sichuan Province]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国四川省省会和西南地区经济、文化、交通中心之一
义项 nlocalHSK3

Thành Đô

中国四川省省会和西南地区经济、文化、交通中心之一

免费例句

成都有很多美食。

Chéngdū yǒu hěn duō měishí.

HSK4

Thành Đô có rất nhiều món ăn ngon.

Chengdu has a lot of delicious food.

成都的文化很丰富。

Chéngdū de wénhuà hěn fēngfù.

HSK4

Văn hóa ở Thành Đô rất phong phú.

Chengdu has a rich culture.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50