WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
成龙
HSK5
n
0 · Lv.1
chéng
lóng
Thành Long
become a dragon—become somebody/successful/famous 参见:望子 成龙
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
成龙配套
chéng lóng pèi tào
HSK6
phối hợp thành hệ thống; đồng bộ thành hệ thống
望子成龙
wàng zǐ chéng lóng
HSK5
mong con thành đạt; mong con thành người
查词
复习
真题
工具
我的