拼
戒备
HSK7-9v 0 · Lv.1
jièbèi
canh gác; phòng bị; đề phòng; cảnh giác
漢越 giới bị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 警戒防备
- 采取措施防止可能的危险或不利事件发生
等级
义项 ①v≈HSK7-9
canh gác; phòng bị; đề phòng; cảnh giác
警戒防备
免费例句
夜晚需要加强戒备。
Yèwǎn xūyào jiāqiáng jièbèi.
≈HSK6
Ban đêm cần tăng cường canh gác.
Security needs to be tightened at night.
我们需要加强戒备。
Wǒmen xūyào jiāqiáng jièbèi.
≈HSK6
Chúng ta cần tăng cường đề phòng.
We need to strengthen our vigilance.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
đề phòng; phòng ngừa
采取措施防止可能的危险或不利事件发生
免费例句
他总是戒备周围的人。
Tā zǒngshì jièbèi zhōuwéi de rén.
≈HSK6
Anh ấy luôn đề phòng những người xung quanh.
He is always on guard against the people around him.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分