拼
戒备森严
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jièbèisēnyán
cảnh giác nghiêm ngặt
漢越
字解构
Phân tích chữ戒jièHSK6phòng bị; cảnh giác; dè chừng备bèiHSK2có; có đủ森sēnHSK4rừng; rừng rậm; rậm rạp; xum xuê严yánHSK4kín; chặt; chặt chẽ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分