拼
戒心
HSK6n 0 · Lv.1
jièxīn
đề phòng; sự cảnh giác; sự nghi ngờ
vigilance; wariness
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đề phòng; sự cảnh giác; sự nghi ngờ
vigilance; wariness
认识每个字,再去看它们组成的词 →