WinHSK
返回查词
jiè
ㄐㄧㄝˋ
HSK6v单字

phòng bị; cảnh giác; dè chừng

漢越 giới

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 防备;警惕
  2. 戒除
  3. 警告; 劝告
  4. 佛教戒律
  5. 戒指

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

phòng bị; cảnh giác; dè chừng

防备;警惕

我爸爸已经跟烟酒拜拜了。

wǒ bàba yǐjīng gēn yān jiǔ bāibāi le.

HSK3

Bố tôi đã cai rượu, thuốc rồi.

My dad has already said goodbye to smoking and drinking.

我已经戒了香烟,不再抽了。

Wǒ yǐjīng jiè le xiāngyān, bù zài chōu le.

HSK4

Tôi đã bỏ thuốc lá, không hút nữa rồi.

I have quit smoking cigarettes and no longer smoke.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

chừa; cai; bỏ

戒除

他不能戒酒。

tā bù néng jiè jiǔ

HSK4

Anh ấy không thể cai rượu.

He cannot quit drinking.

我决定戒赌。

Wǒ juédìng jiè dǔ.

HSK5

Tôi quyết định bỏ cờ bạc.

I decided to quit gambling.

义项 vHSK6

răn; cảnh cáo

警告; 劝告

义项 nHSK6

giới; giới luật (Phật giáo)

佛教戒律

义项 nHSK6

nhẫn

戒指

Tình huống & hội thoại

听说你戒烟了?真让人佩服。我丈夫一…HSK5
听说你戒烟了?真让人佩服。我丈夫一直想戒,到现在都没戒掉。
其实很简单,关键就看他有没有下决心。
听说你戒烟了?真让人佩服。我丈夫一…HSK5
听说你戒烟了?真让人佩服。我丈夫一直想戒,到现在都没戒掉。
其实很简单,关键就看他有没有下决心。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️