拼
战士
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhànshì
chiến sĩ
champion; warrior; fighter 无产阶级 战士 proletarian fighter 国际主义 战士 champion of internationalism 白衣 战士 medical worker
漢越 chiến sĩ
字解构
Phân tích chữ战zhànHSK5chiến tranh; chiến đấu; đánh chiến; đấu tranh士shìHSK1(người có nghề/học vị, như 护士 y tá, 博士 tiến sĩ)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分