拼
截屏
HSK6n, v 0 · Lv.1
jiépíng
ảnh chụp màn hình
catch/snatch/snap a screen 截屏 软件 screen capture; screen grab; screen snap
漢越
字解构
Phân tích chữ截jiéHSK6cắt đứt; cắt ra; cắt; cắt bỏ屏píng多音HSK5bình phong / (những vật có hình dạng giống bình phong)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分