拼
截止
HSK6v 0 · Lv.1
jiézhǐ
hạn; hết hạn; hết thời gian
漢越 tiệt chỉ
例句
Câu ví dụ免费例句
报名日期明天截止。
Bàomíng rìqī míngtiān jiézhǐ.
≈HSK4
Ngày đăng ký kết thúc vào ngày mai.
The registration deadline is tomorrow.
活动报名昨天已经截止。
Huódòng bàomíng zuótiān yǐjīng jiézhǐ.
≈HSK4
Đăng ký hoạt động đã kết thúc vào ngày hôm qua.
Registration for the event ended yesterday.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分