WinHSK

截止

HSK6v
0 · Lv.1
jiézhǐ

hạn; hết hạn; hết thời gian

漢越 tiệt chỉ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 到一定期限停止进行
义项 vHSK6

hạn; hết hạn; hết thời gian

到一定期限停止进行

免费例句

报名日期明天截止。

Bàomíng rìqī míngtiān jiézhǐ.

HSK4

Ngày đăng ký kết thúc vào ngày mai.

The registration deadline is tomorrow.

活动报名昨天已经截止。

Huódòng bàomíng zuótiān yǐjīng jiézhǐ.

HSK4

Đăng ký hoạt động đã kết thúc vào ngày hôm qua.

Registration for the event ended yesterday.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。