WinHSK

截肢

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiézhī

cắt; cưa; cắt cụt (chân tay)

amputate 被 截肢 者 amputee 高位 截肢 high amputation 从膝盖处 截肢 amputate a leg at the knee [ 相关词条 ] 截肢术 [名] amputation

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan