拼
截肢
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiézhī
cắt; cưa; cắt cụt (chân tay)
amputate 被 截肢 者 amputee 高位 截肢 high amputation 从膝盖处 截肢 amputate a leg at the knee [ 相关词条 ] 截肢术 [名] amputation
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 医学上指四肢的某一部分发生严重病变或受到创伤而无法医治时,把这一部分肢体割掉
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cắt; cưa; cắt cụt (chân tay)
医学上指四肢的某一部分发生严重病变或受到创伤而无法医治时,把这一部分肢体割掉
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分