拼
截距
HSK6v 0 · Lv.1
jiéjù
Khoảng cách (trong toán học)
intercept 截距 式 intercept form 截距 法 intercept method
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Khoảng cách (trong toán học)
intercept 截距 式 intercept form 截距 法 intercept method