拼
截距
HSK6v 0 · Lv.1
jiéjù
Khoảng cách (trong toán học)
intercept 截距 式 intercept form 截距 法 intercept method
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在坐标系中,曲线或直线与坐标轴交点的距离。
等级
义项 ①v≈HSK6
Khoảng cách (trong toán học)
在坐标系中,曲线或直线与坐标轴交点的距离。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分