WinHSK

房奴

HSK7-9n
0 · Lv.1
fáng

nô lệ nhà ở; nô lệ tiền nhà

mortgage slave

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他已经变成房奴了。

Tā yǐjīng biànchéng fángnú le.

HSK6

Anh ấy đã trở thành "nô lệ nhà ở".

He has become a mortgage slave.

房奴的生活很辛苦。

Fángnú de shēnghuó hěn xīnkǔ.

HSK6

Cuộc sống của 'nô lệ nhà ở' rất vất vả.

The life of a mortgage slave is very hard.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan