拼
房奴
HSK7-9n 0 · Lv.1
fángnú
nô lệ nhà ở; nô lệ tiền nhà
mortgage slave
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指因为购房贷款压力,必须用大部分收入来偿还房贷,生活质量受到限制的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nô lệ nhà ở; nô lệ tiền nhà
指因为购房贷款压力,必须用大部分收入来偿还房贷,生活质量受到限制的人
免费例句
他已经变成房奴了。
Tā yǐjīng biànchéng fángnú le.
≈HSK6
Anh ấy đã trở thành "nô lệ nhà ở".
He has become a mortgage slave.
房奴的生活很辛苦。
Fángnú de shēnghuó hěn xīnkǔ.
≈HSK6
Cuộc sống của 'nô lệ nhà ở' rất vất vả.
The life of a mortgage slave is very hard.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分