WinHSK

房子

HSK3n
0 · Lv.1
fángzi

nhà; nhà cửa; cái nhà

漢越 phòng tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有墙、顶、门、窗,供人居住或做其他用途的建筑物
义项 nHSK3

nhà; nhà cửa; cái nhà

有墙、顶、门、窗,供人居住或做其他用途的建筑物

免费例句

桌子上边 书包里边 饭店的前边 图书馆的北边 南边的房子

HSK1

他们刚买了一栋新房子。

Tāmen gāng mǎi le yī dòng xīn fángzi.

HSK2

Họ vừa mua một ngôi nhà mới.

They just bought a new house.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。