拼
所为
HSK2conj, n 0 · Lv.1
suǒwèi
nên; cho nên; vậy nên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 所作,作为
- 所以
等级
义项 ①n≈HSK2
hành vi; hành động
所作,作为
免费例句
他在外面的所作所为与我无关。
Tā zài wàimiàn de suǒzuò suǒwéi yǔ wǒ wúguān.
≈HSK6
Anh ấy làm gì bên ngoài, tôi không liên quan.
What he does outside has nothing to do with me.
李浚发现官印丢了,推测是县官所为。
≈HSK6
义项 ②conj≈HSK2
nên; cho nên; vậy nên
所以
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分