拼
所得
HSK2n 0 · Lv.1
suǒdé
thu nhập; thu được; đạt được
earnings; gains; income 劳动 所得 earned income 非法 所得 illicit gains/earnings; ill-gotten money [ 相关词条 ] 所得税 [名] income tax
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分