拼
所得
HSK2n 0 · Lv.1
suǒdé
thu nhập; thu được; đạt được
earnings; gains; income 劳动 所得 earned income 非法 所得 illicit gains/earnings; ill-gotten money [ 相关词条 ] 所得税 [名] income tax
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 意思为指所获得的东西。
等级
义项 ①n≈HSK2
thu nhập; thu được; đạt được
意思为指所获得的东西。
免费例句
这是你们的劳动所得。
Zhè shì nǐmen de láodòng suǒdé.
≈HSK5
Đây là thành quả lao động của các bạn.
This is the fruit of your labor.
每个人都有很多闲置资源,它们或者被遗忘在角落里,或者被丢弃,一旦这些资源被充分整合,人们将惊叹于自己的所得。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分