WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
手指
HSK5
n
0 · Lv.1
shǒuzhǐ
ngón tay
漢越 thủ chỉ
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
手指头
shǒu zhǐ tou
HSK5
ngón tay
手指套
shǒu zhǐ tào
HSK5
bao ngón tay; bao tay ngón tay; găng tay ngón tay
手指架
shǒu zhǐ jià
HSK5
Tay quay để giấy vệ sinh; giá đỡ ngón tay; giá đỡ cho ngón tay
金手指
jīn shǒu zhǐ
HSK5
ngón tay vàng (phim; truyện hoặc game) được tác giả buff quá đà
伸出手指
shēn chū shǒu zhǐ
HSK5
duỗi ngón tay ra
查词
复习
真题
工具
我的