拼
伸出手指
HSK5v 0 · Lv.1
shēnchūshǒuzhǐ
duỗi ngón tay ra
漢越
字解构
Phân tích chữ伸shēnHSK5vươn; duỗi; với; dang; giơ; ngoi; nhoai; thò; dãn; lè; ngoi dậy; ngoi lên出chūHSK1ra, xuất手shǒuHSK1tay指zhǐHSK4ngón tay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分