拼
手段
HSK5n 0 · Lv.1
shǒuduàn
cách; phương pháp; phương tiện
trick; artifice 耍 手段 play tricks 采用种种 手段 resort to all sorts of tricks; use every artifice
漢越 thủ đoạn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cách; phương pháp; phương tiện
trick; artifice 耍 手段 play tricks 采用种种 手段 resort to all sorts of tricks; use every artifice