WinHSK

手段

HSK5n
0 · Lv.1
shǒuduàn

cách; phương pháp; phương tiện

trick; artifice 耍 手段 play tricks 采用种种 手段 resort to all sorts of tricks; use every artifice

漢越 thủ đoạn

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →