拼
手笔
HSK2n 0 · Lv.1
shǒubǐ
bạo tay; mạnh tay; phô trương
style of handling affairs or spending money 阔 手笔 be liberal with money
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
老王今天请客真是大手笔。
Lǎo Wáng jīntiān qǐngkè zhēnshi dà shǒubǐ.
≈HSK5
Lão Vương hôm nay đãi khách thật là hào phóng.
Old Wang really spent lavishly on treating guests today.
这是一笔大手笔的捐款。
Zhè shì yì bǐ dà shǒubǐ de juānkuǎn.
≈HSK5
Đây là một khoản quyên góp lớn.
This is a large-scale donation.
他的手笔很有个性。
Tā de shǒubǐ hěn yǒu gèxìng.
≈HSK5
Bút tích của anh ấy rất có cá tính.
His handwriting has a lot of personality.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分