拼
手艺
HSK7-9n 0 · Lv.1
shǒuyì
tay nghề; kỹ thuật; nghề ngỗng
漢越 thủ nghệ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 手工业工人的技术
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tay nghề; kỹ thuật; nghề ngỗng
手工业工人的技术
免费例句
她的手艺在村里非常有名。
Tā de shǒuyì zài cūn lǐ fēicháng yǒumíng.
≈HSK4
Tay nghề của cô ấy rất nổi tiếng trong làng.
Her craftsmanship is very famous in the village.
这位木匠师傅的手艺很好。
Zhè wèi mùjiang shīfu de shǒuyì hěn hǎo.
≈HSK4
Bác thợ mộc này có tay nghề rất giỏi.
This carpenter's craftsmanship is very good.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分