拼
扎实
HSK7-9adj 0 · Lv.1
zhāshi
vững chắc; kiên cố; chắc chắn; bền chắc
solid; sound; down-to-earth 迈出扎 扎实 实的一步 take a solid step 学习 扎实 have a good grasp of one's lessons 功底 扎实 have a solid foundation 工作 扎实 do a solid job; be down-to-earth in one's work
漢越 trát thực
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 结实
- (工作、学问等)实在;踏实
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
vững chắc; kiên cố; chắc chắn; bền chắc
结实
免费例句
这座桥的结构非常坚固。
Zhè zuò qiáo de jiégòu fēicháng jiāngù.
≈HSK5
Cấu trúc của cây cầu này rất vững chắc.
The structure of this bridge is very solid.
这座房子的地基很牢固。
Zhè zuò fángzi de dìjī hěn láogù.
≈HSK5
Nền móng của ngôi nhà này rất kiên cố.
The foundation of this house is very solid.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
vững vàng; chắc chắn; chăm chỉ; cần cù (công tác, học tập)
(工作、学问等)实在;踏实
免费例句
做人要踏实,不要浮夸。
Zuòrén yào tāshi, bùyào fúkuā.
≈HSK5
Làm người phải chăm chỉ, đừng qua loa.
One should be down-to-earth, not boastful.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分