拼
扎心
HSK6adj 0 · Lv.1
zhāxīn
buồn; đau lòng; đắng lòng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使人心里难过或心神不宁
等级
义项 ①adj≈HSK6
buồn; đau lòng; đắng lòng
使人心里难过或心神不宁
免费例句
听到坏消息,我真的扎心。
Tīng dào huài xiāoxi, wǒ zhēn de zhāxīn.
≈HSK5
Nghe thấy tin xấu, tôi thật sự rất đau lòng.
Hearing the bad news really broke my heart.
她的话让我感到扎心。
Tā de huà ràng wǒ gǎndào zhā xīn.
≈HSK6
Lời nói của cô ấy khiến tôi đắng lòng.
Her words made me feel heartbroken.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分