拼
扎心了
HSK6 0 · Lv.1
zhāxīnle
Chết tâm, tan nát cõi lòng; Đau lòng; Đau xót
漢越
字解构
Phân tích chữ扎zhā多音HSK6châm; chích; đâm / chui qua; chui vào; lao vào心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim了le多音HSK1trợ từ (hoàn thành)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分