WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
扑克
HSK7-9
n
0 · Lv.1
pūkè
bài pu-khơ; bài xì phé
poker; playing cards
漢越 phốc khắc
字解构
Phân tích chữ
扑
pū
HSK6
hắt; lao vào; lao tới; bổ nhào; nhào đầu về phía trước
克
kè
HSK4
được; có thể
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
扑克牌
pū kè pái
HSK7-9
bài pu-khơ; bài xì phé
打扑克
dǎ pū kè
HSK7-9
chơi poker; chơi bài; chơi tú
德州扑克
dé zhōu pū kè
HSK7-9
Poker (trò chơi bài)
查词
复习
真题
工具
我的