WinHSK

扑满

HSK6v
0 · Lv.1
mǎn

ống heo; ống tiền; heo đất (để bỏ tiền)

earthenware money box; piggy bank

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan