WinHSK

扒皮

HSK7-9v
0 · Lv.1

lột da; lột vỏ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 剥皮
  2. 比喻进行盘剥
义项 vHSK7-9

lột da; lột vỏ

剥皮

免费例句

他正在给一只鸡扒皮。

Tā zhèngzài gěi yì zhī jī bā pí.

HSK5

Anh ấy đang lột da một con gà.

He is skinning a chicken.

义项 vHSK7-9

bóc lột; khai thác

比喻进行盘剥

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50