拼
周扒皮
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhōubāpí
tên của một nhân vật hoặc tên gắn với người kinh doanh không chính đáng
漢越
字解构
Phân tích chữ周zhōuHSK2vòng; quanh; xung quanh扒bā多音HSK7-9bấu; vịn; víu; bám lấy / đào; cào; bới; moi; dỡ; cởi皮píHSK4da; vỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分