WinHSK

扒皮

HSK7-9v
0 · Lv.1

lột da; lột vỏ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他正在给一只鸡扒皮。

Tā zhèngzài gěi yì zhī jī bā pí.

HSK5

Anh ấy đang lột da một con gà.

He is skinning a chicken.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50