WinHSK

打嗝

HSK1v
0 · Lv.1

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 呃逆的通称
义项 vHSK1

呃逆的通称

免费例句

刚才是不是你在打嗝?

Gāngcái shì bùshì nǐ zài dǎgé?

HSK4

Vừa rồi có phải anh ợ không?

Was that you burping just now?

他喝了一口,强忍住打嗝。

Tā hē le yī kǒu, qiáng rěn zhù dǎgé.

HSK5

Anh ấy uống một ngụm, cố gắng nhịn ợ.

He took a sip and held back a burp.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
打嗝儿dǎ gé érHSK1nấc; ợ